Từ: 螟虫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 螟虫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 螟虫 trong tiếng Trung hiện đại:

[míngchóng] sâu keo。昆虫, 种类很多, 主要侵害水稻, 也侵害高粱、玉米、甘蔗等,是中国南方主要害虫之一。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫

chùng:chập chùng (trập trùng); chùng chình
trùng:côn trùng
螟虫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 螟虫 Tìm thêm nội dung cho: 螟虫