Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 厉声 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 厉声:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 厉声 trong tiếng Trung hiện đại:

[lìshēng] nghiêm nghị; lạnh lùng (giọng nói)。(说话)声音严厉。
厉声斥责。
nghiêm nghị khiển trách.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厉

lệ:lệ cấm; lệ hại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 声

thanh:thanh danh; phát thanh
thình:thình lình
厉声 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 厉声 Tìm thêm nội dung cho: 厉声