Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 厚道 trong tiếng Trung hiện đại:
[hòu·dao] phúc hậu; hiền hậu。待人诚恳,能宽容,不刻薄。
为人厚道
con người hiền hậu; cư xử chân thành.
他是个厚道人。
ông ấy là người hiền hậu.
为人厚道
con người hiền hậu; cư xử chân thành.
他是个厚道人。
ông ấy là người hiền hậu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厚
| hậu | 厚: | nhân hậu; trung hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 厚道 Tìm thêm nội dung cho: 厚道
