Từ: 去磁器 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 去磁器:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 去磁器 trong tiếng Trung hiện đại:

qù cíqì máy khử từ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 去

khứ:quá khứ
khử:trừ khử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 磁

từ:từ trường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 器

khí:khí cụ, khí giới
去磁器 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 去磁器 Tìm thêm nội dung cho: 去磁器