Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 螺纹 trong tiếng Trung hiện đại:
[luówén] 1. vân tay; chỉ tay; vân lá。手指上的纹理,也指脚趾上的纹理。
2. ren (bu lông và ê-cu)。机件的外表面或内孔表面上制成的螺旋线形的凸棱。也叫螺丝扣。
2. ren (bu lông và ê-cu)。机件的外表面或内孔表面上制成的螺旋线形的凸棱。也叫螺丝扣。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 螺
| loa | 螺: | gọi loa, cái loa |
| loe | 螺: | loe ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纹
| văn | 纹: | văn (nét gợn), văn thạch (đá có vân) |

Tìm hình ảnh cho: 螺纹 Tìm thêm nội dung cho: 螺纹
