Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: trứng non có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ trứng non:
Dịch trứng non sang tiếng Trung hiện đại:
软卵。Nghĩa chữ nôm của chữ: trứng
| trứng | 𠨡: | trứng gà |
| trứng | 𫧾: | trứng gà |
| trứng | 𱑛: | |
| trứng | 𫫷: | trứng gà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: non
| non | 嫩: | non nớt |
| non | 𡽫: | núi non |
| non | 𧀒: | núi non |

Tìm hình ảnh cho: trứng non Tìm thêm nội dung cho: trứng non
