Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 铅球 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiānqiú] 1. môn đẩy tạ。田径运动项目之一,运动员用手托住铅球,然后用力推出去。
2. quả tạ (trong môn đẩy tạ)。田径运动使用的投掷器械之一,球形,用铁或铜做外壳,中心灌铅。
2. quả tạ (trong môn đẩy tạ)。田径运动使用的投掷器械之一,球形,用铁或铜做外壳,中心灌铅。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铅
| duyên | 铅: | duyên hải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 球
| cầu | 球: | hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông |

Tìm hình ảnh cho: 铅球 Tìm thêm nội dung cho: 铅球
