Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 参展 trong tiếng Trung hiện đại:
[cānzhǎn] tham gia triển lãm。参加展览。
参展单位
đơn vị tham gia triển lãm
参展的商品有一千余种。
sản phẩm triển lãm có hơn một ngàn loại
参展单位
đơn vị tham gia triển lãm
参展的商品有一千余种。
sản phẩm triển lãm có hơn một ngàn loại
Nghĩa chữ nôm của chữ: 参
| khươm | 参: | |
| sâm | 参: | nhân sâm |
| tham | 参: | tham chiến, tham gia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 展
| chẽn | 展: | áo chẽn |
| triển | 展: | phát triển, triển vọng |

Tìm hình ảnh cho: 参展 Tìm thêm nội dung cho: 参展
