Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 参拜 trong tiếng Trung hiện đại:
[cānbài] chiêm ngưỡng; yết kiến; đến chào (dùng nghi lễ nhất định đến yết kiến người tôn kính hoặc chiêm ngưỡng di tượng, lăng mộ của người tôn nghiêm)。以一定的礼节进见敬重的人或瞻仰敬重的人的遗像、陵墓等。
大礼参拜。
dùng đại lễ để chào hỏi
参拜孔庙。
chiêm ngưỡng miếu Khổng tử
大礼参拜。
dùng đại lễ để chào hỏi
参拜孔庙。
chiêm ngưỡng miếu Khổng tử
Nghĩa chữ nôm của chữ: 参
| khươm | 参: | |
| sâm | 参: | nhân sâm |
| tham | 参: | tham chiến, tham gia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜
| bay | 拜: | bay bướm |
| bái | 拜: | bái biệt |
| bây | 拜: | bây giờ |
| phai | 拜: | phai nhạt |
| phải | 拜: | phải trái |
| vái | 拜: | vái lạy |

Tìm hình ảnh cho: 参拜 Tìm thêm nội dung cho: 参拜
