Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 参考读物 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 参考读物:
Nghĩa của 参考读物 trong tiếng Trung hiện đại:
[cānkǎodúwù] tài liệu tham khảo; sách tham khảo。必读书目以外的用以补充必读读物或便于弄明某一问题的辅助性书籍。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 参
| khươm | 参: | |
| sâm | 参: | nhân sâm |
| tham | 参: | tham chiến, tham gia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 考
| khảo | 考: | chủ khảo; khảo cổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 读
| đậu | 读: | đậu (đang nói mà ngứng lại một lúc) |
| độc | 读: | độc giả; độc thoại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 物
| vật | 物: | súc vật |

Tìm hình ảnh cho: 参考读物 Tìm thêm nội dung cho: 参考读物
