Từ: 反心 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 反心:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 反 • 心

phản tâm
Lòng phản trắc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 反

phản反:làm phản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim心:quả tim
tâm心:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm心:tấm tức
反心 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 反心 Tìm thêm nội dung cho: 反心