Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 推行 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuīxíng] phổ biến; thúc đẩy; phát triển rộng。普遍实行;推广(经验、办法等)。
推行新方案
phổ biến phương án mới.
推行生产责任制。
phát triển rộng chế độ và trách nhiệm sản xuất.
推行新方案
phổ biến phương án mới.
推行生产责任制。
phát triển rộng chế độ và trách nhiệm sản xuất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 推
| chui | 推: | chui rúc, chui nhủi, chui vào |
| suy | 推: | suy nghĩ, suy xét, suy bì |
| thoi | 推: | thoi một cái (đánh một quả); thoi thóp |
| thòi | 推: | thòi đuôi |
| thôi | 推: | thôi đủ rồi |
| tòi | 推: | tìm tòi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 推行 Tìm thêm nội dung cho: 推行
