Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发祥 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāxiáng] 1. điềm lành; điều lành。指发生吉祥的事。
2. phát sinh; nổi lên; hưng khởi。兴起;发生。
发祥地
nơi phát sinh
2. phát sinh; nổi lên; hưng khởi。兴起;发生。
发祥地
nơi phát sinh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 祥
| tường | 祥: | tường (may mắn) |

Tìm hình ảnh cho: 发祥 Tìm thêm nội dung cho: 发祥
