Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开口饭 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāikǒufàn] con hát; (những người theo nghề ca hát, kịch nghệ thời xưa được gọi là 开口饭)。 旧时 把以表演戏曲,曲艺等为职业叫做吃开口饭。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭
| phạn | 饭: | mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm) |

Tìm hình ảnh cho: 开口饭 Tìm thêm nội dung cho: 开口饭
