Chữ 䉝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䉝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䉝:

䉝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䉝

䉝

Chiết tự chữ 䉝

[]

U+425D, tổng 19 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yi3;
Việt bính: zi2;

䉝

Nghĩa Trung Việt của từ 䉝


Chữ gần giống với 䉝:

䉏, 䉛, 䉜, 䉝, 䉞, 䉟, 䉠, 䉡, 䉢, 䉤, 簴, 簵, 簷, 簸, 簹, 簽, 簾, 簿, 籀, 籁, 簾, 𥴢, 𥵕, 𥵖, 𥵗, 𥵘, 𥵙, 𥵚, 𥵛,

Chữ gần giống 䉝

Tự hình:

Tự hình chữ 䉝 Tự hình chữ 䉝 Tự hình chữ 䉝 Tự hình chữ 䉝

䉝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䉝 Tìm thêm nội dung cho: 䉝