Chữ 䙚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䙚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䙚:

䙚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䙚

䙚

Chiết tự chữ 䙚

[]

U+465A, tổng 17 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: niao3;
Việt bính: niu5;

䙚

Nghĩa Trung Việt của từ 䙚


Chữ gần giống với 䙚:

䙔, 䙕, 䙖, 䙗, 䙘, 䙙, 䙚, 䙛, 䙜, 䙝, 褺, 褻, 褽, 襁, 襄,

Chữ gần giống 䙚

Tự hình:

Tự hình chữ 䙚 Tự hình chữ 䙚 Tự hình chữ 䙚 Tự hình chữ 䙚

䙚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䙚 Tìm thêm nội dung cho: 䙚