Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 古国 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔguó] quốc gia cổ; cố quốc; nước có lịch sử lâu đời。历史悠久的国家。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 古
| cổ | 古: | đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ |
| cỗ | 古: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| kẻ | 古: | kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |

Tìm hình ảnh cho: 古国 Tìm thêm nội dung cho: 古国
