Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 召开 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhàokāi] mời dự họp; triệu tập đến họp; tổ chức。召集人们开会;举行(会议)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 召
| chẹo | 召: | chèo chẹo |
| chịu | 召: | chịu đựng; mua chịu; chịu tội, chịu ơn |
| giẹo | 召: | giẹo giọ |
| triệu | 召: | triệu hồi, triệu tập |
| trẹo | 召: | trẹo hàm |
| trịu | 召: | gánh nặng trìu trịu |
| xạu | 召: | xạu mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |

Tìm hình ảnh cho: 召开 Tìm thêm nội dung cho: 召开
