Từ: 可靠账 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 可靠账:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 可 • 靠 • 账

Nghĩa của 可靠账 trong tiếng Trung hiện đại:

kěkào zhàng tài khoản đáng tin cậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 可

khá可:khá giả; khá khen
khả可:khải ái; khả năng; khả ố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 靠

kháo靠:kháo chuyện, kháo nhau
khéo靠:khéo léo
可靠账 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 可靠账 Tìm thêm nội dung cho: 可靠账