Chữ 𤈪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤈪, chiết tự chữ CHỚ, CHỚI, GIỚI, GIỜI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤈪:

𤈪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤈪

𤈪

Chiết tự chữ 𤈪

[]

U+02422A, tổng 11 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤈪

Nghĩa Trung Việt của từ 𤈪



chớ (vhn)
chới, như "chấp chới" (btcn)
giới, như "giấp giới (lóng lánh, rực rỡ)" (btcn)
giời, như "sáng giời" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤈪:

㶹, 㶺, 㶻, 㶼, 㶽, 㶾, 㶿, 㷀, 烯, 烰, 烱, 烴, 烷, 烸, 烹, 烺, 烽, 焂, 焄, 焅, 焉, 焊, 焌, 焐, 焓, 焕, 焖, 焗, 焘, 𤈪, 𤉒, 𤉓, 𤉔, 𤉕, 𤉖, 𤉗, 𤉘, 𤉚, 𤉛, 𤉜, 𤉠,

Chữ gần giống 𤈪

Tự hình:

Tự hình chữ 𤈪 Tự hình chữ 𤈪 Tự hình chữ 𤈪 Tự hình chữ 𤈪

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤈪

chới𤈪:chấp chới
giới𤈪:giấp giới (lóng lánh, rực rỡ)
giời𤈪:sáng giời
𤈪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤈪 Tìm thêm nội dung cho: 𤈪