Chữ 𠶓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠶓, chiết tự chữ BIỂU, BĨU, BẢO, BẺO, VÈO, VÉO
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠶓:
𠶓
Chiết tự chữ 𠶓
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𠶓
Nghĩa Trung Việt của từ 𠶓
bẻo, như "bẻo lẻo (hay mách chuyện)" (vhn)
bảo, như "dạy bảo" (gdhn)
biểu, như "biểu (dặn bảo)" (gdhn)
bĩu, như "bĩu môi" (gdhn)
vèo, như "lá bay vèo, đi vèo tới" (gdhn)
véo, như "véo von, véo má" (gdhn)
Chữ gần giống với 𠶓:
㖟, 㖠, 㖡, 㖢, 㖣, 㖤, 㖥, 㖦, 㖧, 㖨, 㖩, 㖪, 㖫, 㖭, 㖮, 㖵, 唩, 唪, 唫, 唬, 唭, 售, 唯, 唰, 唱, 唲, 唳, 唵, 唶, 唷, 唸, 唹, 唻, 唼, 唽, 唾, 唿, 啀, 啁, 啂, 啃, 啄, 啅, 商, 啇, 啉, 啋, 啌, 啍, 啎, 問, 啐, 啑, 啒, 啓, 啔, 啕, 啖, 啗, 啚, 啛, 啜, 啝, 啞, 啡, 啢, 啤, 啥, 啦, 啧, 啨, 啩, 啪, 啬, 啭, 啮, 啯, 啰, 啱, 啲, 啴, 啵, 啶, 啷, 啸, 啹, 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,Chữ gần giống 𠶓
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠶓
| biếu | 𠶓: | |
| biểu | 𠶓: | biểu (dặn bảo) |
| béo | 𠶓: | |
| bíu | 𠶓: | |
| bĩu | 𠶓: | bĩu môi |
| bảo | 𠶓: | dạy bảo |
| bẻo | 𠶓: | bẻo lẻo (hay mách chuyện) |
| vèo | 𠶓: | lá bay vèo, đi vèo tới |
| véo | 𠶓: | véo von, véo má |

Tìm hình ảnh cho: 𠶓 Tìm thêm nội dung cho: 𠶓
