Chữ 𠶓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠶓, chiết tự chữ BIỂU, BĨU, BẢO, BẺO, VÈO, VÉO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠶓:

𠶓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠶓

𠶓

Chiết tự chữ 𠶓

[]

U+020D93, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠶓

Nghĩa Trung Việt của từ 𠶓



bẻo, như "bẻo lẻo (hay mách chuyện)" (vhn)
bảo, như "dạy bảo" (gdhn)
biểu, như "biểu (dặn bảo)" (gdhn)
bĩu, như "bĩu môi" (gdhn)
vèo, như "lá bay vèo, đi vèo tới" (gdhn)
véo, như "véo von, véo má" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠶓:

㖟, 㖠, 㖡, 㖢, 㖣, 㖤, 㖥, 㖦, 㖧, 㖨, 㖩, 㖪, 㖫, 㖭, 㖮, 㖵, 唩, 唪, 唫, 唬, 唭, 售, 唯, 唰, 唱, 唲, 唳, 唵, 唶, 唷, 唸, 唹, 唻, 唼, 唽, 唾, 唿, 啀, 啁, 啂, 啃, 啄, 啅, 商, 啇, 啉, 啋, 啌, 啍, 啎, 問, 啐, 啑, 啒, 啓, 啔, 啕, 啖, 啗, 啚, 啛, 啜, 啝, 啞, 啡, 啢, 啤, 啥, 啦, 啧, 啨, 啩, 啪, 啬, 啭, 啮, 啯, 啰, 啱, 啲, 啴, 啵, 啶, 啷, 啸, 啹, 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠶓

Tự hình:

Tự hình chữ 𠶓 Tự hình chữ 𠶓 Tự hình chữ 𠶓 Tự hình chữ 𠶓

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠶓

biếu𠶓: 
biểu𠶓:biểu (dặn bảo)
béo𠶓: 
bíu𠶓: 
bĩu𠶓:bĩu môi
bảo𠶓:dạy bảo
bẻo𠶓:bẻo lẻo (hay mách chuyện)
vèo𠶓:lá bay vèo, đi vèo tới
véo𠶓:véo von, véo má
𠶓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠶓 Tìm thêm nội dung cho: 𠶓