Cao su chống va đập cửa
Chữ 隟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 隟, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 隟:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 隟
隟
Nghĩa của 隟 trong tiếng Trung hiện đại:
[xì] Bộ: 阜 (阝) - Phụ
Số nét: 19
Hán Việt: KHÍCH
khe hở; kẽ hở。缝隙;裂缝。
Số nét: 19
Hán Việt: KHÍCH
khe hở; kẽ hở。缝隙;裂缝。

Tìm hình ảnh cho: 隟 Tìm thêm nội dung cho: 隟
