Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 司徒 trong tiếng Trung hiện đại:
[Sītú] họ Tư Đồ。姓。 quan tư đồ。古官名。周礼地官有大司徒,为六卿之一,掌理教化。汉哀帝时改丞相为大司徒,东汉时改为司徒,主管教化,与大司马、大司空并为三公。魏沿用,但三公仅为虚衔,不涉朝政。隋唐以后三公参议 政事。历代沿用,至明代而废。清代俗称户部尚书为大司徒。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 司
| ti | 司: | công ti |
| tơ | 司: | trai tơ |
| tư | 司: | tư đồ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 徒
| trò | 徒: | học trò |
| đò | 徒: | giả đò |
| đồ | 徒: | thầy đồ |

Tìm hình ảnh cho: 司徒 Tìm thêm nội dung cho: 司徒
