Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 糕点 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāodiǎn] bánh ngọt; bánh điểm tâm。糕和点心(总称)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糕
| cao | 糕: | đản cao (loại bánh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 糕点 Tìm thêm nội dung cho: 糕点
