Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 本务 trong tiếng Trung hiện đại:
[běnwù] nhiệm vụ。本人的任务;本职业务;本来应尽的义务。
学习是学生的本务。
học hành là nhiệm vụ của học sinh.
学习是学生的本务。
học hành là nhiệm vụ của học sinh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 务
| mùa | 务: | mùa vụ, mùa màng |
| vụ | 务: | vụ kiện; vụ lợi |

Tìm hình ảnh cho: 本务 Tìm thêm nội dung cho: 本务
