Từ: 本务 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 本务:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 本 • 务

Nghĩa của 本务 trong tiếng Trung hiện đại:

[běnwù] nhiệm vụ。本人的任务;本职业务;本来应尽的义务。
学习是学生的本务。
học hành là nhiệm vụ của học sinh.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 本

bản本:bản xã
bọn本:từng bọn
bỏn本:bỏn xẻn
bốn本:ba bốn; bốn phương
bổn本: 
bộn本:bộn (có bộn tiền); bề bộn
bủn本:bủn xỉn
vỏn本:vỏn vẹn
vốn本:vốn liếng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 务

mùa务:mùa vụ, mùa màng
vụ务:vụ kiện; vụ lợi
本务 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 本务 Tìm thêm nội dung cho: 本务