Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: đu đưa có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ đu đưa:
Nghĩa đu đưa trong tiếng Việt:
["- đgt. Đưa qua đưa lại một cách nhịp nhàng, liên tiếp trong khoảng không: cánh võng đu đưa."]Dịch đu đưa sang tiếng Trung hiện đại:
摆弄 《反复拔动或移动。》簸荡 《颠簸摇荡。》
憧; 憧憧 《往来不定; 摇曳不定。》
晃荡 《向两边摆动。》
晃动 《摇晃; 摆动。》
婆娑 《盘旋(多指舞蹈)。》
悠荡 《悬在空中摆动。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: đu
| đu | 悠: | đánh đu |
| đu | 攸: | đánh đu |
| đu | 𣛭: | đu đủ |
| đu | 𣛦: | đánh đu |
| đu | 都: | đánh đu |
| đu | 鞦: | đánh đu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đưa
| đưa | 𫯖: | đưa đón; đưa đẩy; đong đưa; đưa võng |
| đưa | 拸: | đưa đón; đưa đẩy; đong đưa; đưa võng |
| đưa | : | đưa đón; đưa đẩy; đong đưa; đưa võng |
| đưa | 迻: | đưa đón; đưa đẩy; đong đưa; đưa võng |

Tìm hình ảnh cho: đu đưa Tìm thêm nội dung cho: đu đưa
