Từ: 夏耘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 夏耘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 夏耘 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàyún] làm cỏ mùa hè。夏锄。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夏

:hội hè; mùa hè
hạ:hạ chí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耘

vân:vần điền (làm cỏ)
夏耘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 夏耘 Tìm thêm nội dung cho: 夏耘