Từ: 畜肥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 畜肥:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 畜 • 肥

Nghĩa của 畜肥 trong tiếng Trung hiện đại:

[chùféi] phân súc vật。用做肥料的牲畜粪尿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 畜

súc畜:súc vật
sục畜:sục sạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肥

phè肥:phè phỡn
phì肥:phát phì
phề肥:đeo cái bụng phề phề (béo mập nặng nề)
畜肥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 畜肥 Tìm thêm nội dung cho: 畜肥