Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 合乎 trong tiếng Trung hiện đại:
[héhū] hợp; phù hợp; hợp với。符合;合于。
合乎事实
hợp với thực tế
合乎规律
hợp quy luật
合乎要求
hợp yêu cầu
合乎事实
hợp với thực tế
合乎规律
hợp quy luật
合乎要求
hợp yêu cầu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 合
| cáp | 合: | một cáp (một vốc); quà cáp |
| cóp | 合: | cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp |
| cộp | 合: | |
| góp | 合: | góp nhặt |
| gộp | 合: | gộp lại |
| hiệp | 合: | |
| hạp | 合: | hạp (âm khác của Hợp) |
| hập | 合: | |
| họp | 合: | họp chợ; xum họp |
| hợp | 合: | hoà hợp, phối hợp; tập hợp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乎
| hồ | 乎: | cơ hồ |
| hổ | 乎: |

Tìm hình ảnh cho: 合乎 Tìm thêm nội dung cho: 合乎
