Từ: 大观 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 大观:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 大 • 观

Nghĩa của 大观 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàguān] lộng lẫy; rực rỡ; dồi dào tươi đẹp。形容事物美好繁多。
蔚为大观。
uy nghi lộng lẫy
洋洋大观。
đẹp mắt; ngoạn mục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy大:dãy nhà, dãy núi
dảy大:dảy ngã
đại大:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 观

quan观:quan sát
大观 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 大观 Tìm thêm nội dung cho: 大观