Chữ 涢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 涢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 涢:

涢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 涢

涢

Chiết tự chữ 涢

1. 涢 cấu thành từ 2 chữ: 水, 员
  • 水 thuỷ, thủy
  • 员 viên, vân
  • 2. 涢 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 员
  • 氵 thuỷ, thủy
  • 员 viên, vân
  • []

    U+6DA2, tổng 10 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 溳;
    Pinyin: yun2;
    Việt bính: ;

    涢

    Nghĩa Trung Việt của từ 涢


    Nghĩa của 涢 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (溳)
    [yún]
    Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 10
    Hán Việt: VÂN
    Vân Thuỷ (tên sông, ở tỉnh Hồ Bắc)。涢水,水名,在湖北。

    Chữ gần giống với 涢:

    㳤, 㳥, 㳦, 㳧, 㳨, 㳩, 㳪, 㳬, 㳭, 㳮, 㳯, 㳰, 浖, 浗, 浘, 浙, 浚, 浜, 浞, 浠, 浡, 浣, 浤, 浥, 浦, 浧, 浩, 浪, 浬, 浭, 浮, 浯, 浰, 浴, 海, 浸, 浹, 浺, 浼, 浽, 浿, 涂, 涅, 涇, 消, 涉, 涊, 涌, 涑, 涒, 涓, 涔, 涕, 涖, 涗, 涘, 涚, 涛, 涜, 涝, 涞, 涟, 涠, 涡, 涢, 涣, 涤, 润, 涧, 涨, 涩, 浪, 𣵮, 𣵯, 𣵰, 𣵲, 𣵴, 𣵵, 𣵶,

    Dị thể chữ 涢

    溳,

    Chữ gần giống 涢

    湄, 漓, 漅, 漆, 漇, 漈, 漉, 漊, 漋, 漌,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 涢 Tự hình chữ 涢 Tự hình chữ 涢 Tự hình chữ 涢

    涢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 涢 Tìm thêm nội dung cho: 涢