Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坏账 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàizhàng] nợ khó đòi; nợ không đòi được; nợ không thu hồi được; nợ chết。会计上确定无法收回的账。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坏
| hoai | 坏: | phân hoai |
| hoại | 坏: | bại hoại; huỷ hoại, phá hoại |
| hoải | 坏: | bải hoải |
| phôi | 坏: | phôi tử (sản phẩm chế tạo nửa chừng): phôi thép |

Tìm hình ảnh cho: 坏账 Tìm thêm nội dung cho: 坏账
