Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 出门子 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūmén·zi] 方
xuất giá; lấy chồng。出嫁。
xuất giá; lấy chồng。出嫁。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 出门子 Tìm thêm nội dung cho: 出门子
