Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 合子 trong tiếng Trung hiện đại:
[hézǐ] hợp tử。生物体进行有性繁殖时,雌性和雄性生殖细胞互相融合形成的一个新细胞。合子逐渐发育,成为新的生物体。
[hé·zi]
1. bánh rán có nhân; bánh có nhân。类似馅儿饼的一种食品。
2. hộp; cái hộp。盒子。
[hé·zi]
1. bánh rán có nhân; bánh có nhân。类似馅儿饼的一种食品。
2. hộp; cái hộp。盒子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 合
| cáp | 合: | một cáp (một vốc); quà cáp |
| cóp | 合: | cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp |
| cộp | 合: | |
| góp | 合: | góp nhặt |
| gộp | 合: | gộp lại |
| hiệp | 合: | |
| hạp | 合: | hạp (âm khác của Hợp) |
| hập | 合: | |
| họp | 合: | họp chợ; xum họp |
| hợp | 合: | hoà hợp, phối hợp; tập hợp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 合子 Tìm thêm nội dung cho: 合子
