Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 好气儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎoqìr] cảm tình; vui lòng; bằng lòng (thường dùng trong câu phủ định)。好态度(多用于否定式)。
老人看见别人浪费财物,就没有好气儿。
ông cụ không vui lòng khi thấy người ta lãng phí của cải..
老人看见别人浪费财物,就没有好气儿。
ông cụ không vui lòng khi thấy người ta lãng phí của cải..
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 好气儿 Tìm thêm nội dung cho: 好气儿
