Từ: 合成橡胶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 合成橡胶:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 合 • 成 • 橡 • 胶

Nghĩa của 合成橡胶 trong tiếng Trung hiện đại:

[héchéngxiàngjiāo] cao su nhân tạo; cao su tổng hợp。高分子化合物,用石油、天然气、煤、电石等为原料合成。种类很多,如丁苯橡胶、异戊橡胶等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 合

cáp合:một cáp (một vốc); quà cáp
cóp合:cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp
cộp合: 
góp合:góp nhặt
gộp合:gộp lại
hiệp合: 
hạp合:hạp (âm khác của Hợp)
hập合: 
họp合:họp chợ; xum họp
hợp合:hoà hợp, phối hợp; tập hợp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 成

thành成:thành công
thình成:thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 橡

tượng橡:cây keo tai tượng
合成橡胶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 合成橡胶 Tìm thêm nội dung cho: 合成橡胶