Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 儒醫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 儒醫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

nho y
Thời xưa, chỉ người trị bệnh (y sinh 生) mà xuất thân là nho gia.

Nghĩa của 儒医 trong tiếng Trung hiện đại:

[rúyī] thầy thuốc có học (xuất thân từ nho học)。旧时指读书人出身的中医。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儒

nho:nhà nho
nhu:nhu mì
nhô:nhô lên, nhấp nhô

Nghĩa chữ nôm của chữ: 醫

y:y học, y trị
儒醫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 儒醫 Tìm thêm nội dung cho: 儒醫