Từ: 合衆國 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 合衆國:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

hợp chúng quốc
Mĩ-lợi-kiên Hợp Chúng quốc
國 (United States of America).

Nghĩa chữ nôm của chữ: 合

cáp:một cáp (một vốc); quà cáp
cóp:cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp
cộp: 
góp:góp nhặt
gộp:gộp lại
hiệp: 
hạp:hạp (âm khác của Hợp)
hập: 
họp:họp chợ; xum họp
hợp:hoà hợp, phối hợp; tập hợp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 國

cuốc:chim cuốc
quốc:tổ quốc
合衆國 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 合衆國 Tìm thêm nội dung cho: 合衆國