Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 毕生 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìshēng] 名
suốt đời; cả đời (thường nói về sự nghiệp, dùng trong văn viết)。一生,多就事业说,用于书面语。
suốt đời; cả đời (thường nói về sự nghiệp, dùng trong văn viết)。一生,多就事业说,用于书面语。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毕
| tất | 毕: | tất(xong), tất sinh (cả đời) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 毕生 Tìm thêm nội dung cho: 毕生
