Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吊脚楼 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàojiǎolóu] nhà sàn; nhà treo (bắc trên mặt nước)。吊楼1.。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吊
| điếu | 吊: | điếu ca, điếu văn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚
| cuốc | 脚: | cuốc bộ |
| cước | 脚: | căn cước; cước phí; sơn cước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 楼
| lâu | 楼: | tửu lâu; thanh lâu; lâu đài |

Tìm hình ảnh cho: 吊脚楼 Tìm thêm nội dung cho: 吊脚楼
