Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 吊鼻子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吊鼻子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 吊鼻子 trong tiếng Trung hiện đại:

[diàobí·zi] bệnh loét mũi truyền nhiễm。鼻疽。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吊

điếu:điếu ca, điếu văn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼻

tị:tị (mũi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
吊鼻子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吊鼻子 Tìm thêm nội dung cho: 吊鼻子