Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 后退 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 后退:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 退

Nghĩa của 后退 trong tiếng Trung hiện đại:

[hòutuì] lùi; lùi về sau; thụt lùi; lui; lui lại; lùi bước; rút lui。向后退;退回(后面的地方或以往的发展阶段)。
后退两步
lùi về sau hai bước
怎么成绩没提高,反而后退了?
tại sao thành tích không nâng cao mà còn thụt lùi?

Nghĩa chữ nôm của chữ: 后

hậu:hoàng hậu, mẫu hậu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 退

thoái退:thoái lui
thui退:thui đốt, đen thui
thói退:thói quen
thúi退:thúi tha (thối tha)
thối退:thối tha
thụi退:thụi nhau
thủi退:thui thủi
后退 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 后退 Tìm thêm nội dung cho: 后退