Từ: 洋码子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 洋码子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 洋码子 trong tiếng Trung hiện đại:

[yángmǎ·zi] chữ số A-rập。阿拉伯数字。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洋

dương:đại dương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 码

:mã số

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
洋码子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 洋码子 Tìm thêm nội dung cho: 洋码子