Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 立项 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìxiàng] đã được duyệt (đề án, phương án, công trình...)。某项工程经有关部门批准立为建设项目。
这个车间当年立项,当年施工,当年投产。
đề án về xưởng này đã được duyệt qua, năm nay thi công, năm nay đưa vào sản xuất.
这个车间当年立项,当年施工,当年投产。
đề án về xưởng này đã được duyệt qua, năm nay thi công, năm nay đưa vào sản xuất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 项
| hạng | 项: | mạt hạng; thượng hạng; xếp hạng |

Tìm hình ảnh cho: 立项 Tìm thêm nội dung cho: 立项
