Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 罚款 trong tiếng Trung hiện đại:
[fákuǎn] 1. phạt tiền。行政机关强制违法者缴纳一定数量的钱,是一种行政处罚。
2. tiền phạt。订合同的一方处罚违反合同的另一方以一定数量的钱。
2. tiền phạt。订合同的一方处罚违反合同的另一方以一定数量的钱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罚
| phạt | 罚: | phạt (trừng trị): phạt bất đương tội (phạt nhẹ quá); phạt khoản (phạt tiền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 款
| khoản | 款: | điều khoản; khoản đãi; khẩn khoản; tài khoản |

Tìm hình ảnh cho: 罚款 Tìm thêm nội dung cho: 罚款
