Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 含混 trong tiếng Trung hiện đại:
[hánhùn] mơ hồ; lơ mơ; không rõ ràng; không biết rõ; mập mờ。模糊;不明确。
含混不清
không rõ ràng
言辞含混,令人费解。
lời lẽ không rõ ràng, khiến người ta khó hiểu.
含混不清
không rõ ràng
言辞含混,令人费解。
lời lẽ không rõ ràng, khiến người ta khó hiểu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 含
| hàm | 含: | hàm lượng; hàm oan; hàm ơn |
| hờm | 含: | hờm đá (hồ lớn và sâu giống cái hầm) |
| ngoàm | 含: | ngồm ngoàm |
| ngậm | 含: | ngậm miệng; ngậm ngùi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 混
| cổn | 混: | |
| hỏn | 混: | đỏ hỏn |
| hổn | 混: | hổn hển |
| hỗn | 混: | hộn độn, hỗn hợp |
| hộn | 混: | đổ hộn lại (lộn xộn) |
| xổn | 混: | xổn xổn (ồn ào) |

Tìm hình ảnh cho: 含混 Tìm thêm nội dung cho: 含混
