Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 含苞 trong tiếng Trung hiện đại:
[hánbāo] nụ hoa; phong nhuỵ; ngậm nụ。裹着花苞。
含苞待放
nụ hoa sắp nở; hé nở.
含苞待放
nụ hoa sắp nở; hé nở.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 含
| hàm | 含: | hàm lượng; hàm oan; hàm ơn |
| hờm | 含: | hờm đá (hồ lớn và sâu giống cái hầm) |
| ngoàm | 含: | ngồm ngoàm |
| ngậm | 含: | ngậm miệng; ngậm ngùi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苞
| bào | 苞: | |
| vầu | 苞: | cây vầu (cây hay làm mũi tên) |

Tìm hình ảnh cho: 含苞 Tìm thêm nội dung cho: 含苞
