Từ: 含苞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 含苞:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 含 • 苞

Nghĩa của 含苞 trong tiếng Trung hiện đại:

[hánbāo] nụ hoa; phong nhuỵ; ngậm nụ。裹着花苞。
含苞待放
nụ hoa sắp nở; hé nở.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 含

hàm含:hàm lượng; hàm oan; hàm ơn
hờm含:hờm đá (hồ lớn và sâu giống cái hầm)
ngoàm含:ngồm ngoàm
ngậm含:ngậm miệng; ngậm ngùi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苞

bào苞: 
vầu苞:cây vầu (cây hay làm mũi tên)
含苞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 含苞 Tìm thêm nội dung cho: 含苞