Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 呆帐 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāizhàng] nợ khó đòi; nợ không đòi được。会计上指收不回来的账。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 呆
| dại | 呆: | cỏ dại, hoang dại; dại dột |
| ngai | 呆: | ngai bản (cứng ngắc) |
| ngãi | 呆: | tham vàng bỏ ngãi |
| ngóc | 呆: | ngóc ngách |
| ngố | 呆: | thằng ngố |
| ngốc | 呆: | thằng ngốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帐
| trương | 帐: | trương mục |
| trướng | 帐: | bức trướng |

Tìm hình ảnh cho: 呆帐 Tìm thêm nội dung cho: 呆帐
