Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 呢子 trong tiếng Trung hiện đại:
[ní·zi] vải nỉ; dạ; nỉ。一种较厚较密的毛织品,多用来做制服、大衣等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 呢
| ni | 呢: | ni (sợi bằng lông cừu) |
| nài | 呢: | kêu nài |
| này | 呢: | cái này, này đây |
| nê | 呢: | lấy nê |
| nì | 呢: | nằn nì |
| nấy | 呢: | kẻ nào người nấy |
| nỉ | 呢: | nỉ non, năn nỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 呢子 Tìm thêm nội dung cho: 呢子
