Từ: 呢子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 呢子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 呢子 trong tiếng Trung hiện đại:

[ní·zi] vải nỉ; dạ; nỉ。一种较厚较密的毛织品,多用来做制服、大衣等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 呢

ni:ni (sợi bằng lông cừu)
nài:kêu nài
này:cái này, này đây
:lấy nê
:nằn nì
nấy:kẻ nào người nấy
nỉ:nỉ non, năn nỉ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
呢子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 呢子 Tìm thêm nội dung cho: 呢子