Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 环生 trong tiếng Trung hiện đại:
[huánshēng] cái này tiếp cái khác; liên tiếp; tiếp nối; liên tục。一个接一个地发生。
险象环生。
những hiện tượng nguy hiểm xảy ra liên tiếp.
险象环生。
những hiện tượng nguy hiểm xảy ra liên tiếp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 环
| hoàn | 环: | kim hoàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 环生 Tìm thêm nội dung cho: 环生
